PHILIPS S308 (2 Sim) - Điện thoại Philips

PHILIPS S308 (2 Sim)

Giá từ 1,490,000 VNĐ

Mô tả

Hãng Philips (Hà Lan) đã trở lại thị trường Việt Nam bằng smartphone Philips S308 theo phong cách châu Âu để cạnh tranh trực tiếp với Zenphone 4 và Nokia Lumia 530.

So sánh giá theo màu:
All
Nơi bán Tên sản phẩm Giá bán (VNĐ)

Philips S308

1,590,000

Đến nơi bán

Cập nhật: 20/06/2015

Philips S308

1,590,000

Đến nơi bán

Cập nhật: 19/06/2015

Philips S308

1,590,000

Đến nơi bán

Cập nhật: 22/06/2015

PHILIPS S308 White (2 Sim)

1,550,000

Đến nơi bán

Cập nhật: 13/03/2015

ĐIỆN THOẠI PHILIPS S308 2 SIM BLACK

1,590,000

Đến nơi bán

Cập nhật: 09/06/2015

Điện thoại Phillip S308

1,569,000

Đến nơi bán

Cập nhật: 14/04/2015

Philips S308 - 4.0inch/ 2 nhân x 1.0GHz/ 4GB/ 5.0MP/ ...

1,490,000

Đến nơi bán

Cập nhật: 30/05/2015

Flagship Philips S308 2SIM: Vừa tay - Vừa túi

Hãng Philips (Hà Lan) đã trở lại thị trường Việt Nam bằng smartphone Philips S308 theo phong cách châu Âu để cạnh tranh trực tiếp với Zenphone 4 và Nokia Lumia 530.

Philips S308

Philips S308: Màn hình cảm ứng đa điểm 4.0", độ phân giải 480 x 800 pixels

Philips S308 được trang bị màn hình cảm ứng đa điểm 4.0", độ phân giải 480 x 800 pixels cho chất lượng hình ảnh tương đối rõ nét, màu sắc trung thực.

Philips S308

Philips S308 được trang bị màn hình cảm ứng đa điểm 4.0", độ phân giải 480 x 800 pixels.

Philips S308 có kích thước 126 x 64.5 x 9.7 mm, trọng lượng 125g giúp người dùng dễ dàng thao tác và cầm nắm. Smartphone này có thiết kế tối giản và chắc chắn theo tiêu chuẩn châu Âu, rất phù hợp với những khách hàng yêu thích sự giản tiện và tính bền bỉ của các thiết bị điện tử.

Philips S308

Đọ màn hình của Philips S308 với Philips W3500 và Philips Xenium W6610.

Philips S308

Philips S308 có các màu: Black, Champange, Red và White.

Philips S308

Thiết kế mặt sau của Philips S308 khá đơn giản và sang trọng. 

Philips S308: Vi xử lý lõi kép xung nhịp 1.0 GHz, RAM 512MB, ROM 4GB

Philips S308 được trang bị vi xử lý lõi kép tốc độ 1.0 GHz, RAM 512MB, bộ nhớ trong 4GB và có thể mở rộng bằng thẻ microSD tối đa 32 GB.

Philips S308

Philips S308 được trang bị vi xử lý lõi kép tốc độ 1.0 GHz, RAM 512MB, bộ nhớ trong 4GB.

Pin Li-Ion (không thể tháo rời) của Philips S308 có dung lượng 1.400 mAh, được tích hợp công nghệ tiết kiệm pin của Philips. Philips S308 được trang bị 2 SIM 2 sóng có thể chuyển đổi linh hoạt, giúp người dùng kiểm soát được công việc và cuộc sống riêng hiệu quả hơn. Máy chạy hệ điều hành Android 4.2 (Jelly Bean), trình duyệt HTML.

Philips S308

Pin Li-Ion (không thể tháo rời) của Philips S308 có dung lượng 1.400 mAh

Bộ kết nối và giao tiếp mở rộng của Philips S308 gồm: Wi-Fi hotspot GPRS Class 12 (4+1/3+2/2+3/1+4 slots), 32 - 48 kbps, kết nối 3G hỗ trợ với HSDPA, HSUPA, Bluetooth, EDGE, microUSB v2.0, định vị A-GPS, jack cắm tai nghe 3.5mm.

Philips S308

Máy chạy hệ điều hành Android 4.2 (Jelly Bean), trình duyệt HTML.

Philips S308: Camera chính 5.0 MP, máy ảnh phụ VGA

Máy ảnh phía sau của Philips S308 có độ phân giải 5.0MP với chức năng tự động gắn thẻ địa lý. Camera trước có độ phân giải VGA hỗ trợ chụp ảnh selfie.

Philips S308

Máy ảnh phía sau của Philips S308 có độ phân giải 5.0MP với chức năng tự động gắn thẻ địa lý.

Philips S308 hỗ trợ nghe audio định dạng MP3/WAV/eAAC+/FLAC, xem video định dạng 3GP, MP4/H.264/H.263. Có loa ngoài.

Tổng quan
Mạng 2G GSM 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Mạng 3G HSDPA 900 / 2100
Ra mắt Tháng 05 năm 2014
Kích thước
Kích thước 126 x 64.5 x 9.7 mm
Trọng lượng 125 g
Hiển thị
Loại Màn hình cảm ứng điện dung TFT, 16 triệu màu
Kích cỡ màn hình 480 x 800 pixels, 4.0 inches, 233 ppi
Khác - Cảm ứng đa điểm
- Cảm biến gia tốc
Âm thanh
Kiểu chuông Báo rung, nhạc chuông MP3
Ngõ ra audio 3.5mm
Bộ nhớ
Danh bạ Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh
Các số đã gọi Khả năng lưu không giới hạn
Bộ nhớ trong 4 GB, 512 MB RAM
Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 32GB
Truyền dữ liệu
GPRS Class 12 (4+1/3+2/2+3/1+4 slots), 32 - 48 kbps
EDGE Class 12
Tốc độ 3G HSDPA, 7.2 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
NFC Không
WLAN Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
Bluetooth v3.0, A2DP
USB Có, microUSB v2.0
CHỤP ẢNH
Camera chính 5 MP, 2592 х 1944 pixels, LED flash
Đặc điểm Geo-tagging
Quay phim
Camera phụ Không
ĐẶC ĐIỂM
Hệ điều hành Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
Bộ xử lý Dual-core 1.0 GHz
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML
Radio Không
Trò chơi Có, có thể tải thêm
Màu sắc Black, Black/Red, Black/White, Black/Yellow, Black/Gray
Ngôn ngữ Tiếng Anh, Tiếng Việt
Định vị toàn cầu Có, hỗ trợ A-GPS
Java Có, giả lập Java MIDP
Khác - Tích hợp mạng xã hội
- Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC
- Xem video MP4/H.264/H.263
- Xem văn bản
- Xem / Chỉnh sửa hình ảnh
- Lịch tổ chức
- Ghi âm / Quay số bằng giọng nói
- Nhập liệu đoán trước từ
Pin
Pin chuẩn Li-Ion 1400